yard

yard (sân (trước hoặc sau nhà)) — Khu đất gắn liền với ngôi nhà, thường được sử dụng cho các hoạt động ngoài trời, làm vườn hoặc lư...

Bài 1724/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yard
Ngày đăng: — — Bài 1805
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1805
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu đất gắn liền với ngôi nhà, thường được sử dụng cho các hoạt động ngoài trời, làm vườn hoặc lưu trữ đồ đạc.

📖 Định nghĩa (English): An area of land attached to a house, typically used for outdoor activities, gardening, or storage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids play soccer in the yard."
    Dịch: Bọn trẻ chơi bóng đá ở sân sau..
  2. "I parked my car in the front yard."
  3. "She mowed the yard yesterday afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: front yard · back yard · school yard · yard sale · mow the yard

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách