Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1805
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu đất gắn liền với ngôi nhà, thường được sử dụng cho các hoạt động ngoài trời, làm vườn hoặc lưu trữ đồ đạc.
📖 Định nghĩa (English): An area of land attached to a house, typically used for outdoor activities, gardening, or storage.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids play soccer in the yard."
Dịch: Bọn trẻ chơi bóng đá ở sân sau.. - ② "I parked my car in the front yard."
- ③ "She mowed the yard yesterday afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: front yard · back yard · school yard · yard sale · mow the yard
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun