Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1581
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa nước lớn để một người có thể tắm, thường được lắp đặt trong phòng tắm.
📖 Định nghĩa (English): A large container for water in which a person can bathe, usually installed in a bathroom.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She fills the bathtub with warm water every evening."
Dịch: Cô ấy đổ đầy nước ấm vào bồn tắm mỗi tối.. - ② "The bathtub is too small for him to lie down comfortably."
- ③ "He slipped and hurt his back in the bathtub."
🔗 Collocations phổ biến: fill the bathtub · soak in the bathtub · climb into the bathtub · drain the bathtub
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun