bathtub

bathtub (bồn tắm) — Một vật chứa nước lớn để một người có thể tắm, thường được lắp đặt trong phòng tắm.

Bài 1581/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bathtub
Ngày đăng: — — Bài 1581
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1581
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa nước lớn để một người có thể tắm, thường được lắp đặt trong phòng tắm.

📖 Định nghĩa (English): A large container for water in which a person can bathe, usually installed in a bathroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She fills the bathtub with warm water every evening."
    Dịch: Cô ấy đổ đầy nước ấm vào bồn tắm mỗi tối..
  2. "The bathtub is too small for him to lie down comfortably."
  3. "He slipped and hurt his back in the bathtub."

🔗 Collocations phổ biến: fill the bathtub · soak in the bathtub · climb into the bathtub · drain the bathtub

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách