bucket

bucket (xô, thùng) — Một vật chứa hình tròn có miệng mở và tay cầm, dùng để đựng hoặc mang chất lỏng hoặc các vật liệu...

Bài 1503/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bucket
Ngày đăng: — — Bài 1582
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1582
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa hình tròn có miệng mở và tay cầm, dùng để đựng hoặc mang chất lỏng hoặc các vật liệu khác.

📖 Định nghĩa (English): A round open-top container with a handle, used for holding or carrying liquids or other materials.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a bucket to wash the car."
    Dịch: Tôi cần một cái xô để rửa xe..
  2. "She filled the bucket with rainwater from the garden."
  3. "The children built a sandcastle using a small bucket."

🔗 Collocations phổ biến: fill a bucket · empty the bucket · a bucket of water · carry a bucket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách