Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1582
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa hình tròn có miệng mở và tay cầm, dùng để đựng hoặc mang chất lỏng hoặc các vật liệu khác.
📖 Định nghĩa (English): A round open-top container with a handle, used for holding or carrying liquids or other materials.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a bucket to wash the car."
Dịch: Tôi cần một cái xô để rửa xe.. - ② "She filled the bucket with rainwater from the garden."
- ③ "The children built a sandcastle using a small bucket."
🔗 Collocations phổ biến: fill a bucket · empty the bucket · a bucket of water · carry a bucket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun