sick day

sick day (ngày nghỉ ốm) — Ngày nghỉ làm việc hoặc nghỉ học vì lý do bị ốm.

Bài 1502/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sick day
Ngày đăng: — — Bài 1580
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1580
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày nghỉ làm việc hoặc nghỉ học vì lý do bị ốm.

📖 Định nghĩa (English): A day off from work or school due to illness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I called in sick today and took a sick day."
    Dịch: Hôm nay tôi gọi điện báo ốm và nghỉ một ngày..
  2. "How many sick days do you get per year at your company?"
  3. "She used three sick days last month to recover from the flu."

🔗 Collocations phổ biến: take a sick day · use a sick day · call in a sick day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách