Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1580
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày nghỉ làm việc hoặc nghỉ học vì lý do bị ốm.
📖 Định nghĩa (English): A day off from work or school due to illness.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I called in sick today and took a sick day."
Dịch: Hôm nay tôi gọi điện báo ốm và nghỉ một ngày.. - ② "How many sick days do you get per year at your company?"
- ③ "She used three sick days last month to recover from the flu."
🔗 Collocations phổ biến: take a sick day · use a sick day · call in a sick day
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun