bay

bay (vịnh) — Một vùng nước được bao bọc một phần bởi đất liền, có cửa mở rộng ra biển, thường tạo nên cảnh qua...

Bài 898/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bay
Ngày đăng: — — Bài 898
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
898
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước được bao bọc một phần bởi đất liền, có cửa mở rộng ra biển, thường tạo nên cảnh quan ven biển đẹp.

📖 Định nghĩa (English): A body of water partially enclosed by land, with a wide opening to the sea, often forming a scenic coastal feature.

💡 Ví dụ: "Ha Long Bay is one of Vietnam's most spectacular natural landmarks."
Dịch: Vịnh Hạ Long là một trong những danh thắng tự nhiên ngoạn mục nhất của Việt Nam..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách