ruins

ruins (tàn tích, di tích) — Phần còn sót lại của một tòa nhà hoặc công trình đã bị phá hủy hoặc xuống cấp theo thời gian.

Bài 897/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ruins
Ngày đăng: — — Bài 897
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
897
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần còn sót lại của một tòa nhà hoặc công trình đã bị phá hủy hoặc xuống cấp theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The remains of a building or structure that has been destroyed or fallen into decay over time.

💡 Ví dụ: "The ancient ruins of the temple attracted thousands of visitors each year."
Dịch: Tàn tích cổ của ngôi đền thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách