castle

castle (lâu đài) — Một tòa nhà hoặc cụm công trình được xây kiên cố với tường dày và tháp, thường được xây dựng từ t...

Bài 899/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
castle
Ngày đăng: — — Bài 899
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
899
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tòa nhà hoặc cụm công trình được xây kiên cố với tường dày và tháp, thường được xây dựng từ thời trung cổ.

📖 Định nghĩa (English): A large fortified building or group of buildings with thick walls and towers, typically built in the medieval period.

💡 Ví dụ: "We spent the whole afternoon exploring the ancient castle on the hill."
Dịch: Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá lâu đài cổ trên ngọn đồi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách