Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1507
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhà hàng nhỏ phục vụ cà phê, trà và các bữa ăn nhẹ.
📖 Định nghĩa (English): A small restaurant where coffee, tea, and light meals are served.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's meet at the café near the station at 3 p.m."
Dịch: Chúng ta hẹn gặp ở quán cà phê gần ga lúc 3 giờ chiều nhé.. - ② "She works part-time at a café on weekends."
- ③ "The new café in town serves excellent espresso."
🔗 Collocations phổ biến: local café · corner café · outdoor café · café menu · internet café
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun