café

café (quán cà phê) — Một nhà hàng nhỏ phục vụ cà phê, trà và các bữa ăn nhẹ.

Bài 1429/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
café
Ngày đăng: — — Bài 1507
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1507
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhà hàng nhỏ phục vụ cà phê, trà và các bữa ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A small restaurant where coffee, tea, and light meals are served.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's meet at the café near the station at 3 p.m."
    Dịch: Chúng ta hẹn gặp ở quán cà phê gần ga lúc 3 giờ chiều nhé..
  2. "She works part-time at a café on weekends."
  3. "The new café in town serves excellent espresso."

🔗 Collocations phổ biến: local café · corner café · outdoor café · café menu · internet café

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách