beach resort

beach resort (khu nghỉ dưỡng biển) — Một khách sạn hoặc khu phức hợp nghỉ dưỡng nằm ở hoặc gần bãi biển, được thiết kế để thư giãn và ...

Bài 2785/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
beach resort
Ngày đăng: — — Bài 2785
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2785
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn hoặc khu phức hợp nghỉ dưỡng nằm ở hoặc gần bãi biển, được thiết kế để thư giãn và giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A hotel or holiday complex located on or near a beach, designed for relaxation and recreation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They booked an all-inclusive beach resort in Phuket for their honeymoon."
    Dịch: Họ đã đặt một khu nghỉ dưỡng biển trọn gói ở Phuket cho tuần trăng mật của mình..
  2. "The beach resort has three swimming pools and a private stretch of sand."
  3. "Many beach resorts offer spa treatments and water sports activities."

🔗 Collocations phổ biến: book a beach resort · stay at a beach resort · luxury beach resort · beach resort hotel

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách