Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2784
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc đi khắp một khu vực mà không có hướng đi hoặc mục đích cố định.
📖 Định nghĩa (English): To move or travel around an area without a fixed direction or purpose.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We roamed around the old town for hours."
Dịch: Chúng tôi đã lang thang quanh phố cổ hàng giờ.. - ② "The tourists roamed through the market."
- ③ "Bears roam freely in this national park."
🔗 Collocations phổ biến: roam around · roam free · roam the streets · roam about · roam through
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb