roam

roam (lang thang, đi khắp nơi) — Di chuyển hoặc đi khắp một khu vực mà không có hướng đi hoặc mục đích cố định.

Bài 2784/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roam
Ngày đăng: — — Bài 2784
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2784
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc đi khắp một khu vực mà không có hướng đi hoặc mục đích cố định.

📖 Định nghĩa (English): To move or travel around an area without a fixed direction or purpose.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We roamed around the old town for hours."
    Dịch: Chúng tôi đã lang thang quanh phố cổ hàng giờ..
  2. "The tourists roamed through the market."
  3. "Bears roam freely in this national park."

🔗 Collocations phổ biến: roam around · roam free · roam the streets · roam about · roam through

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách