island hopping

island hopping (việc đi du lịch qua các đảo) — Hoạt động đi từ đảo này sang đảo khác trong cùng một chuyến đi, thường để tham quan hoặc nghỉ dưỡng.

Bài 2786/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
island hopping
Ngày đăng: — — Bài 2786
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2786
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi từ đảo này sang đảo khác trong cùng một chuyến đi, thường để tham quan hoặc nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): The activity of traveling from one island to another on the same trip, usually for sightseeing or vacation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Island hopping in Greece is popular with backpackers in summer."
    Dịch: Việc đi du lịch qua các đảo ở Hy Lạp rất phổ biến với dân phượt vào mùa hè..
  2. "We spent a week island hopping around the Caribbean."
  3. "The daily ferry makes island hopping easy and affordable."

🔗 Collocations phổ biến: go island hopping · island hopping tour · island hopping trip · popular for island hopping

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách