Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1726
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị tự động điều khiển nhiệt độ trong phòng hoặc tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A device that automatically controls the temperature in a room or building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please turn up the thermostat; it's cold."
Dịch: Hãy vặn bộ điều chỉnh nhiệt lên; trời lạnh quá.. - ② "The thermostat controls the heating system."
- ③ "Set the thermostat to 22 degrees before bed."
🔗 Collocations phổ biến: adjust the thermostat · thermostat setting · digital thermostat · programmable thermostat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun