Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1893
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ tròn, mềm, ôm sát đầu, thường làm bằng len, dùng để giữ ấm.
📖 Định nghĩa (English): A small, round, soft hat that fits closely on the head, usually made of wool, worn for warmth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a red beanie to keep her head warm."
Dịch: Cô ấy đội một chiếc mũ len đỏ để giữ ấm đầu.. - ② "I bought a new wool beanie for winter."
- ③ "His favorite beanie has a small logo on the front."
🔗 Collocations phổ biến: wear a beanie; wool beanie; knit beanie; winter beanie; bobble beanie
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun