beanie

beanie (mũ len (đội sát đầu)) — Một chiếc mũ tròn, mềm, ôm sát đầu, thường làm bằng len, dùng để giữ ấm.

Bài 1811/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
beanie
Ngày đăng: — — Bài 1893
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1893
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ tròn, mềm, ôm sát đầu, thường làm bằng len, dùng để giữ ấm.

📖 Định nghĩa (English): A small, round, soft hat that fits closely on the head, usually made of wool, worn for warmth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a red beanie to keep her head warm."
    Dịch: Cô ấy đội một chiếc mũ len đỏ để giữ ấm đầu..
  2. "I bought a new wool beanie for winter."
  3. "His favorite beanie has a small logo on the front."

🔗 Collocations phổ biến: wear a beanie; wool beanie; knit beanie; winter beanie; bobble beanie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách