Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1894
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cặp que mỏng được sử dụng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt phổ biến ở các nước Đông và Đông Nam Á.
📖 Định nghĩa (English): A pair of thin sticks used as eating utensils, especially in East and Southeast Asian countries.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use chopsticks to eat noodles."
Dịch: Tôi dùng đũa để ăn mì.. - ② "Can you show me how to hold chopsticks properly?"
- ③ "My daughter learned to use chopsticks at a young age."
🔗 Collocations phổ biến: use chopsticks; hold chopsticks; eat with chopsticks; disposable chopsticks; chopstick rest
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun