chopsticks

chopsticks (đũa) — Một cặp que mỏng được sử dụng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt phổ biến ở các nước Đông và Đông Nam Á.

Bài 1812/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chopsticks
Ngày đăng: — — Bài 1894
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1894
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cặp que mỏng được sử dụng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt phổ biến ở các nước Đông và Đông Nam Á.

📖 Định nghĩa (English): A pair of thin sticks used as eating utensils, especially in East and Southeast Asian countries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use chopsticks to eat noodles."
    Dịch: Tôi dùng đũa để ăn mì..
  2. "Can you show me how to hold chopsticks properly?"
  3. "My daughter learned to use chopsticks at a young age."

🔗 Collocations phổ biến: use chopsticks; hold chopsticks; eat with chopsticks; disposable chopsticks; chopstick rest

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách