Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1892
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lớp màng nhựa mỏng trong suốt được dùng để bọc thức ăn và giữ cho thức ăn tươi ngon.
📖 Định nghĩa (English): A thin, transparent plastic film used to cover food and keep it fresh.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Cover the bowl with plastic wrap before putting it in the fridge."
Dịch: Hãy bọc bát bằng màng bọc thực phẩm trước khi cho vào tủ lạnh.. - ② "We ran out of plastic wrap after the dinner party."
- ③ "Plastic wrap helps keep the sandwich from drying out."
🔗 Collocations phổ biến: cling plastic wrap · plastic wrap dispenser · cover with plastic wrap · plastic wrap roll · plastic wrap container
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun