plastic wrap

plastic wrap (màng bọc thực phẩm) — Một lớp màng nhựa mỏng trong suốt được dùng để bọc thức ăn và giữ cho thức ăn tươi ngon.

Bài 1810/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plastic wrap
Ngày đăng: — — Bài 1892
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1892
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lớp màng nhựa mỏng trong suốt được dùng để bọc thức ăn và giữ cho thức ăn tươi ngon.

📖 Định nghĩa (English): A thin, transparent plastic film used to cover food and keep it fresh.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Cover the bowl with plastic wrap before putting it in the fridge."
    Dịch: Hãy bọc bát bằng màng bọc thực phẩm trước khi cho vào tủ lạnh..
  2. "We ran out of plastic wrap after the dinner party."
  3. "Plastic wrap helps keep the sandwich from drying out."

🔗 Collocations phổ biến: cling plastic wrap · plastic wrap dispenser · cover with plastic wrap · plastic wrap roll · plastic wrap container

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách