Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

calibration

calibration (sự hiệu chuẩn, sự hiệu chỉnh) — Quá trình kiểm tra và điều chỉnh độ chính xác của một dụng cụ hoặc thiết bị đo lường.

Bài 3255/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
calibration
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3255
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3255
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra và điều chỉnh độ chính xác của một dụng cụ hoặc thiết bị đo lường.

📖 Định nghĩa (English): The process of checking and adjusting the accuracy of a measuring instrument or device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lab equipment needs regular calibration."
    Dịch: Thiết bị phòng thí nghiệm cần được hiệu chuẩn thường xuyên..
  2. "He performed a calibration of the pressure gauge."
  3. "Proper calibration ensures accurate measurements."

🔗 Collocations phổ biến: regular calibration · calibration certificate · perform a calibration · calibration standard

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách