beauty sleep

beauty sleep (giấc ngủ đẹp da; giấc ngủ ngon) — Giấc ngủ đủ dài và đủ chất lượng để khiến một người trông khỏe mạnh, tươi tắn và được nghỉ ngơi đ...

Bài 3052/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
beauty sleep
Ngày đăng: — — Bài 3053
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3053
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ đủ dài và đủ chất lượng để khiến một người trông khỏe mạnh, tươi tắn và được nghỉ ngơi đầy đủ.

📖 Định nghĩa (English): Sleep that is long enough and of good enough quality to leave someone looking healthy, refreshed, and well-rested.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She needs her beauty sleep before the big presentation tomorrow."
    Dịch: Cô ấy cần ngủ đủ giấc trước buổi thuyết trình quan trọng vào ngày mai..
  2. "Don't wake the kids — they're getting their beauty sleep."
  3. "Eight hours of beauty sleep makes a big difference in how she looks and feels."

🔗 Collocations phổ biến: get one's beauty sleep · need one's beauty sleep · catch up on beauty sleep · beauty sleep is the best medicine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách