daily planner

daily planner (sổ kế hoạch hàng ngày) — một cuốn sổ hoặc ứng dụng dùng để sắp xếp và lên lịch cho các công việc và cuộc hẹn hàng ngày

Bài 3053/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daily planner
Ngày đăng: — — Bài 3054
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3054
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuốn sổ hoặc ứng dụng dùng để sắp xếp và lên lịch cho các công việc và cuộc hẹn hàng ngày

📖 Định nghĩa (English): a notebook or application used to organize and schedule daily tasks and appointments

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I write all my appointments in my daily planner every morning."
    Dịch: Tôi viết tất cả các cuộc hẹn của mình vào sổ kế hoạch hàng ngày mỗi buổi sáng..
  2. "She uses a digital daily planner to track her weekly tasks."
  3. "My daily planner helps me remember important meetings at work."

🔗 Collocations phổ biến: write in a daily planner · use a daily planner · daily planner app · fill out a daily planner · keep a daily planner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách