Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3052
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được thực hiện một cách có chủ đích; không phải do vô tình hay tình cờ.
📖 Định nghĩa (English): Done intentionally; not by accident or chance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I didn't break the window on purpose."
Dịch: Tôi đã không làm vỡ cửa sổ một cách cố ý.. - ② "Did he say that on purpose, or was it an accident?"
- ③ "She left the key on the table on purpose for you."
🔗 Collocations phổ biến: do something on purpose; on purpose or by accident; intentional/on purpose; not on purpose
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adverb)