on purpose

on purpose (cố ý, có chủ đích) — Được thực hiện một cách có chủ đích; không phải do vô tình hay tình cờ.

Bài 3051/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
on purpose
Ngày đăng: — — Bài 3052
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3052
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được thực hiện một cách có chủ đích; không phải do vô tình hay tình cờ.

📖 Định nghĩa (English): Done intentionally; not by accident or chance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I didn't break the window on purpose."
    Dịch: Tôi đã không làm vỡ cửa sổ một cách cố ý..
  2. "Did he say that on purpose, or was it an accident?"
  3. "She left the key on the table on purpose for you."

🔗 Collocations phổ biến: do something on purpose; on purpose or by accident; intentional/on purpose; not on purpose

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adverb)


← Quay lại danh sách