bed

bed (cái giường) — Một món đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm một tấm đệm đặt trên khung.

Bài 1817/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bed
Ngày đăng: — — Bài 1899
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1899
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm một tấm đệm đặt trên khung.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture used for sleeping or resting on, typically consisting of a mattress on a frame.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go to bed at 10 PM every night."
    Dịch: Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối mỗi đêm..
  2. "She made the bed before leaving the room."
  3. "The cat always sleeps on my bed."

🔗 Collocations phổ biến: make the bed · go to bed · bed time · bed sheet · double bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách