Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1899
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm một tấm đệm đặt trên khung.
📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture used for sleeping or resting on, typically consisting of a mattress on a frame.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I go to bed at 10 PM every night."
Dịch: Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối mỗi đêm.. - ② "She made the bed before leaving the room."
- ③ "The cat always sleeps on my bed."
🔗 Collocations phổ biến: make the bed · go to bed · bed time · bed sheet · double bed
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun