Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1900
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước lên.
📖 Định nghĩa (English): The upper inside surface of a room that you can see when you look up.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The ceiling in my bedroom is white."
Dịch: Trần phòng ngủ của tôi màu trắng.. - ② "She hung a lamp from the ceiling."
- ③ "There is a fan on the ceiling."
🔗 Collocations phổ biến: ceiling fan · ceiling light · low ceiling · paint the ceiling · high ceiling
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun