ceiling

ceiling (trần nhà) — Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước lên.

Bài 1818/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ceiling
Ngày đăng: — — Bài 1900
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1900
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước lên.

📖 Định nghĩa (English): The upper inside surface of a room that you can see when you look up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The ceiling in my bedroom is white."
    Dịch: Trần phòng ngủ của tôi màu trắng..
  2. "She hung a lamp from the ceiling."
  3. "There is a fan on the ceiling."

🔗 Collocations phổ biến: ceiling fan · ceiling light · low ceiling · paint the ceiling · high ceiling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách