Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1898
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau ở trong hoặc xung quanh răng, thường do sâu răng hoặc nhiễm trùng gây ra.
📖 Định nghĩa (English): A pain felt in or around a tooth, often caused by tooth decay or infection.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a terrible toothache today."
Dịch: Hôm nay tôi bị đau răng dữ dội.. - ② "She went to the dentist because of her toothache."
- ③ "A bad toothache kept him awake all night."
🔗 Collocations phổ biến: have a toothache; suffer from a toothache; bad toothache; severe toothache; cause a toothache
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun