toothache

toothache (đau răng) — Cơn đau ở trong hoặc xung quanh răng, thường do sâu răng hoặc nhiễm trùng gây ra.

Bài 1816/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toothache
Ngày đăng: — — Bài 1898
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1898
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau ở trong hoặc xung quanh răng, thường do sâu răng hoặc nhiễm trùng gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A pain felt in or around a tooth, often caused by tooth decay or infection.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a terrible toothache today."
    Dịch: Hôm nay tôi bị đau răng dữ dội..
  2. "She went to the dentist because of her toothache."
  3. "A bad toothache kept him awake all night."

🔗 Collocations phổ biến: have a toothache; suffer from a toothache; bad toothache; severe toothache; cause a toothache

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách