express train

express train (tàu nhanh, tàu tốc hành) — Một chuyến tàu chạy với tốc độ cao và chỉ dừng ở rất ít hoặc không dừng trên tuyến đường.

Bài 2627/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
express train
Ngày đăng: — — Bài 2719
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2719
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tàu chạy với tốc độ cao và chỉ dừng ở rất ít hoặc không dừng trên tuyến đường.

📖 Định nghĩa (English): A train that travels at high speed and makes few or no stops along its route.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The express train to Paris takes only two hours."
    Dịch: Chúng tôi bắt chuyến tàu nhanh đi Paris và nó chỉ mất hai tiếng..
  2. "We caught the express train at platform three."
  3. "Express trains usually cost more than local ones."

🔗 Collocations phổ biến: catch the express train · take the express train · express train service · high-speed express train

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách