Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2719
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tàu chạy với tốc độ cao và chỉ dừng ở rất ít hoặc không dừng trên tuyến đường.
📖 Định nghĩa (English): A train that travels at high speed and makes few or no stops along its route.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The express train to Paris takes only two hours."
Dịch: Chúng tôi bắt chuyến tàu nhanh đi Paris và nó chỉ mất hai tiếng.. - ② "We caught the express train at platform three."
- ③ "Express trains usually cost more than local ones."
🔗 Collocations phổ biến: catch the express train · take the express train · express train service · high-speed express train
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun