Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2769
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường mòn, đặc biệt là đường đi qua rừng hoặc vùng núi, dùng để đi bộ hoặc leo bộ.
📖 Định nghĩa (English): A rough path or track, especially one made through a forest or mountain area, used for walking or hiking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The hiking trail led us to a beautiful waterfall."
Dịch: Con đường mòn đi bộ đã đưa chúng tôi đến một thác nước tuyệt đẹp.. - ② "We followed the trail through the mountains for three hours."
- ③ "Many nature trails are marked with colored signs."
🔗 Collocations phổ biến: hiking trail · nature trail · follow a trail · mountain trail · walking trail · trail map
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun