trail

trail (đường mòn) — Một con đường mòn, đặc biệt là đường đi qua rừng hoặc vùng núi, dùng để đi bộ hoặc leo bộ.

Bài 2675/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trail
Ngày đăng: — — Bài 2769
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2769
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường mòn, đặc biệt là đường đi qua rừng hoặc vùng núi, dùng để đi bộ hoặc leo bộ.

📖 Định nghĩa (English): A rough path or track, especially one made through a forest or mountain area, used for walking or hiking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hiking trail led us to a beautiful waterfall."
    Dịch: Con đường mòn đi bộ đã đưa chúng tôi đến một thác nước tuyệt đẹp..
  2. "We followed the trail through the mountains for three hours."
  3. "Many nature trails are marked with colored signs."

🔗 Collocations phổ biến: hiking trail · nature trail · follow a trail · mountain trail · walking trail · trail map

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách