bed frame

bed frame (khung giường) — Phần khung đỡ của giường, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đỡ tấm nệm.

Bài 1881/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bed frame
Ngày đăng: — — Bài 1963
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1963
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần khung đỡ của giường, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đỡ tấm nệm.

📖 Định nghĩa (English): The structural support for a bed, typically made of wood or metal, that holds the mattress in place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a new bed frame last weekend."
    Dịch: Tôi đã mua một chiếc khung giường mới vào cuối tuần trước..
  2. "The wooden bed frame looks elegant in the bedroom."
  3. "We need to assemble the bed frame before putting on the mattress."

🔗 Collocations phổ biến: wooden bed frame · metal bed frame · assemble a bed frame · bed frame and mattress

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách