trash can

trash can (thùng rác) — Một thùng chứa được sử dụng để đựng rác, chất thải hoặc đồ bỏ đi, thường được đặt trong bếp, văn ...

Bài 1880/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trash can
Ngày đăng: — — Bài 1962
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1962
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa được sử dụng để đựng rác, chất thải hoặc đồ bỏ đi, thường được đặt trong bếp, văn phòng hoặc khu vực công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A container used for holding garbage, waste, or discarded items, typically placed in kitchens, offices, or public areas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please take out the trash can before it smells."
    Dịch: Làm ơn đổ thùng rác trước khi nó bốc mùi..
  2. "The trash can is full of empty plastic bottles."
  3. "I keep a small trash can under my desk at work."

🔗 Collocations phổ biến: take out the trash can · empty the trash can · kitchen trash can · throw something in the trash can

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách