Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1962
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa được sử dụng để đựng rác, chất thải hoặc đồ bỏ đi, thường được đặt trong bếp, văn phòng hoặc khu vực công cộng.
📖 Định nghĩa (English): A container used for holding garbage, waste, or discarded items, typically placed in kitchens, offices, or public areas.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please take out the trash can before it smells."
Dịch: Làm ơn đổ thùng rác trước khi nó bốc mùi.. - ② "The trash can is full of empty plastic bottles."
- ③ "I keep a small trash can under my desk at work."
🔗 Collocations phổ biến: take out the trash can · empty the trash can · kitchen trash can · throw something in the trash can
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun