front door

front door (cửa trước, cửa chính) — Cửa chính ở phía trước của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, dùng để ra vào.

Bài 1882/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
front door
Ngày đăng: — — Bài 1964
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1964
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa chính ở phía trước của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, dùng để ra vào.

📖 Định nghĩa (English): The main door at the entrance of a house or building, used for entering and leaving.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please close the front door when you leave."
    Dịch: Làm ơn đóng cửa trước lại khi bạn ra ngoài..
  2. "He left his muddy shoes at the front door."
  3. "The front door needs a new lock."

🔗 Collocations phổ biến: front door key · front door step · at the front door · front doorbell

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách