Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1964
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa chính ở phía trước của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, dùng để ra vào.
📖 Định nghĩa (English): The main door at the entrance of a house or building, used for entering and leaving.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please close the front door when you leave."
Dịch: Làm ơn đóng cửa trước lại khi bạn ra ngoài.. - ② "He left his muddy shoes at the front door."
- ③ "The front door needs a new lock."
🔗 Collocations phổ biến: front door key · front door step · at the front door · front doorbell
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun