Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bed linen

bed linen (chăn ga gối, đồ vải trải giường) — Khăn trải giường, vỏ gối, vỏ chăn và các đồ vải khác dùng trên giường.

Bài 2164/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bed linen
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2164
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2164
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khăn trải giường, vỏ gối, vỏ chăn và các đồ vải khác dùng trên giường.

📖 Định nghĩa (English): Sheets, pillowcases, duvet covers, and other cloth items used on a bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We change the bed linen every week."
    Dịch: Chúng tôi thay chăn ga gối mỗi tuần..
  2. "This shop sells high-quality cotton bed linen."
  3. "The fresh bed linen smells like flowers."

🔗 Collocations phổ biến: change the bed linen · fresh bed linen · cotton bed linen · white bed linen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách