Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2165
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn trong ngày khi ai đó ngừng làm việc hoặc học để ăn một ít thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A short period during the day when someone stops working or studying to eat a small amount of food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's take a snack break before we continue the meeting."
Dịch: Chúng ta nghỉ ăn nhẹ một chút trước khi tiếp tục cuộc họp.. - ② "The kids have a snack break at 3 p.m. every day."
- ③ "I always need a snack break in the afternoon to stay focused."
🔗 Collocations phổ biến: take a snack break · afternoon snack break · quick snack break · snack break time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun