snack break

snack break (giờ nghỉ ăn nhẹ) — Một khoảng thời gian ngắn trong ngày khi ai đó ngừng làm việc hoặc học để ăn một ít thức ăn.

Bài 2080/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
snack break
Ngày đăng: — — Bài 2165
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2165
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn trong ngày khi ai đó ngừng làm việc hoặc học để ăn một ít thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A short period during the day when someone stops working or studying to eat a small amount of food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a snack break before we continue the meeting."
    Dịch: Chúng ta nghỉ ăn nhẹ một chút trước khi tiếp tục cuộc họp..
  2. "The kids have a snack break at 3 p.m. every day."
  3. "I always need a snack break in the afternoon to stay focused."

🔗 Collocations phổ biến: take a snack break · afternoon snack break · quick snack break · snack break time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách