to check up on

to check up on (hỏi thăm, kiểm tra tình hình/sức khỏe) — đến thăm hoặc liên lạc với ai đó để đảm bảo họ khỏe hoặc để tìm hiểu tình hình một việc gì đó

Bài 2078/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to check up on
Ngày đăng: — — Bài 2163
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2163
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đến thăm hoặc liên lạc với ai đó để đảm bảo họ khỏe hoặc để tìm hiểu tình hình một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): to visit or contact someone to make sure they are well or to find out how something is progressing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I called to check up on my grandma."
    Dịch: Tôi gọi điện để hỏi thăm bà của tôi..
  2. "She checks up on her elderly neighbor every week."
  3. "The doctor will check up on you tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: check up on someone · check up on health · regularly check up on · check up on progress

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách