Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2163
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đến thăm hoặc liên lạc với ai đó để đảm bảo họ khỏe hoặc để tìm hiểu tình hình một việc gì đó
📖 Định nghĩa (English): to visit or contact someone to make sure they are well or to find out how something is progressing
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I called to check up on my grandma."
Dịch: Tôi gọi điện để hỏi thăm bà của tôi.. - ② "She checks up on her elderly neighbor every week."
- ③ "The doctor will check up on you tomorrow."
🔗 Collocations phổ biến: check up on someone · check up on health · regularly check up on · check up on progress
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb