freezer bag

freezer bag (túi đông đá) — túi nhựa dày chuyên dùng để bảo quản thức ăn trong tủ đông

Bài 1933/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
freezer bag
Ngày đăng: — — Bài 2016
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2016
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhựa dày chuyên dùng để bảo quản thức ăn trong tủ đông

📖 Định nghĩa (English): a thick plastic bag designed to store food in a freezer

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put the meat in a freezer bag."
    Dịch: Cho thịt vào túi đông đá..
  2. "Label each freezer bag with the date."
  3. "Freezer bags keep vegetables fresh for months."

🔗 Collocations phổ biến: freezer bag · zip-top freezer bag · seal a freezer bag · freezer-safe bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách