Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2016
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhựa dày chuyên dùng để bảo quản thức ăn trong tủ đông
📖 Định nghĩa (English): a thick plastic bag designed to store food in a freezer
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Put the meat in a freezer bag."
Dịch: Cho thịt vào túi đông đá.. - ② "Label each freezer bag with the date."
- ③ "Freezer bags keep vegetables fresh for months."
🔗 Collocations phổ biến: freezer bag · zip-top freezer bag · seal a freezer bag · freezer-safe bag
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun