Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1543
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ dùng để thư giãn, tiếp khách và xem ti vi.
📖 Định nghĩa (English): A room in a house or apartment used for relaxing, entertaining guests, and watching television.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We watch movies together in the living room every weekend."
Dịch: Chúng tôi xem phim cùng nhau trong phòng khách mỗi cuối tuần.. - ② "The living room sofa is very comfortable."
- ③ "She decorated her living room with fresh flowers."
🔗 Collocations phổ biến: living room furniture · spacious living room · cozy living room · living room set
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun