living room

living room (phòng khách) — Phòng trong nhà hoặc căn hộ dùng để thư giãn, tiếp khách và xem ti vi.

Bài 1465/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
living room
Ngày đăng: — — Bài 1543
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1543
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ dùng để thư giãn, tiếp khách và xem ti vi.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house or apartment used for relaxing, entertaining guests, and watching television.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We watch movies together in the living room every weekend."
    Dịch: Chúng tôi xem phim cùng nhau trong phòng khách mỗi cuối tuần..
  2. "The living room sofa is very comfortable."
  3. "She decorated her living room with fresh flowers."

🔗 Collocations phổ biến: living room furniture · spacious living room · cozy living room · living room set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách