chest of drawers

chest of drawers (Tủ ngăn kéo) — Một món đồ nội thất có nhiều ngăn kéo, dùng để cất quần áo và các đồ vật khác, thường được đặt tr...

Bài 1417/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chest of drawers
Ngày đăng: — — Bài 1495
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1495
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có nhiều ngăn kéo, dùng để cất quần áo và các đồ vật khác, thường được đặt trong phòng ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with several drawers, used for storing clothes and other items, typically placed in a bedroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My socks are in the top drawer of the chest of drawers."
    Dịch: Tủ ngăn kéo của chúng tôi được làm bằng gỗ chắc chắn..
  2. "We bought a new chest of drawers for the bedroom."
  3. "The chest of drawers is made of solid wood."

🔗 Collocations phổ biến: wooden chest of drawers · tall chest of drawers · antique chest of drawers · chest of drawers in the bedroom · top drawer of the chest

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách