bedside table

bedside table (bàn đầu giường) — Chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường, dùng để đặt đèn ngủ, đồng hồ báo thức, sách hoặc các đồ dùng cá nh...

Bài 1335/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bedside table
Ngày đăng: — — Bài 1412
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1412
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường, dùng để đặt đèn ngủ, đồng hồ báo thức, sách hoặc các đồ dùng cá nhân khác.

📖 Định nghĩa (English): A small table placed next to a bed, used for holding a lamp, alarm clock, book, or other personal items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my glasses on the bedside table."
    Dịch: Tôi để kính của mình trên bàn đầu giường..
  2. "She put her phone on the bedside table before going to sleep."
  3. "There is a small lamp on the bedside table."

🔗 Collocations phổ biến: beside the bed · wooden bedside table · bedside table lamp · reach for something on the bedside table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách