Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1412
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường, dùng để đặt đèn ngủ, đồng hồ báo thức, sách hoặc các đồ dùng cá nhân khác.
📖 Định nghĩa (English): A small table placed next to a bed, used for holding a lamp, alarm clock, book, or other personal items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I keep my glasses on the bedside table."
Dịch: Tôi để kính của mình trên bàn đầu giường.. - ② "She put her phone on the bedside table before going to sleep."
- ③ "There is a small lamp on the bedside table."
🔗 Collocations phổ biến: beside the bed · wooden bedside table · bedside table lamp · reach for something on the bedside table
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun