Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1411
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa lớn, thường có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng.
📖 Định nghĩa (English): A large container, usually with a handle and a spout, used for holding and pouring liquids.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She filled the pitcher with cold water."
Dịch: Cô ấy đã đổ đầy nước lạnh vào bình.. - ② "He poured lemonade from the pitcher into the glasses."
- ③ "The glass pitcher sits on the kitchen counter."
🔗 Collocations phổ biến: water pitcher · glass pitcher · pitcher of water/juice · fill a pitcher
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun