pitcher

pitcher (bình đựng nước, bình có vòi) — Vật chứa lớn, thường có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng.

Bài 1334/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pitcher
Ngày đăng: — — Bài 1411
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1411
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa lớn, thường có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): A large container, usually with a handle and a spout, used for holding and pouring liquids.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filled the pitcher with cold water."
    Dịch: Cô ấy đã đổ đầy nước lạnh vào bình..
  2. "He poured lemonade from the pitcher into the glasses."
  3. "The glass pitcher sits on the kitchen counter."

🔗 Collocations phổ biến: water pitcher · glass pitcher · pitcher of water/juice · fill a pitcher

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách