bedspread

bedspread (chăn phủ giường) — Tấm vải trang trí phủ lên trên ga trải giường và chăn.

Bài 1336/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bedspread
Ngày đăng: — — Bài 1413
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1413
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải trang trí phủ lên trên ga trải giường và chăn.

📖 Định nghĩa (English): A decorative cloth cover that is placed over a bed on top of the sheets and blankets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She chose a blue bedspread for the guest room."
    Dịch: Cô ấy chọn một tấm phủ giường màu xanh cho phòng khách..
  2. "The bedspread matches the curtains in the bedroom."
  3. "I need to wash the bedspread this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: change the bedspread · floral bedspread · decorative bedspread · fold the bedspread

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách