bedtime

bedtime (giờ đi ngủ) — Thời điểm một người thường đi ngủ.

Bài 1135/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bedtime
Ngày đăng: — — Bài 1144
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1144
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm một người thường đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): The time when a person usually goes to bed to sleep.

💡 Ví dụ: "My children have a bedtime of 9 p.m. on school nights."
Dịch: Các con tôi có giờ đi ngủ là 9 giờ tối vào các đêm đi học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách