noise

noise (tiếng ồn) — Âm thanh, đặc biệt khi nó to, khó chịu hoặc gây phiền toái.

Bài 1136/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
noise
Ngày đăng: — — Bài 1145
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1145
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh, đặc biệt khi nó to, khó chịu hoặc gây phiền toái.

📖 Định nghĩa (English): A sound, especially when it is loud, unpleasant, or causes disturbance.

💡 Ví dụ: "The noise from the construction site makes it hard to concentrate."
Dịch: Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến tôi khó tập trung..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách