Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1143
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy quá sớm và không thể ngủ lại được.
📖 Định nghĩa (English): A sleep disorder characterized by difficulty falling asleep, staying asleep, or waking up too early and not being able to return to sleep.
💡 Ví dụ: "Stress from work has been causing her insomnia for the past few weeks."
Dịch: Căng thẳng từ công việc đã gây ra chứng mất ngủ cho cô ấy trong vài tuần qua..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun