bedtime routine

bedtime routine (thói quen trước khi ngủ) — Một chuỗi các hoạt động mà ai đó thường xuyên làm trước khi đi ngủ.

Bài 1198/1199 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bedtime routine
Ngày đăng: — — Bài 1226
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1226
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các hoạt động mà ai đó thường xuyên làm trước khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A set of activities that someone regularly does before going to sleep.

💡 Ví dụ: "Reading a book before sleeping is part of my bedtime routine."
Dịch: Đọc sách trước khi ngủ là một phần trong thói quen trước khi ngủ của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách