weekday

weekday (ngày trong tuần) — bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ nhật

Bài 1225/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekday
Ngày đăng: — — Bài 1225
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1225
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ nhật

📖 Định nghĩa (English): any day of the week except Saturday and Sunday

💡 Ví dụ: "I usually work overtime on weekdays."
Dịch: Tôi thường làm thêm giờ vào các ngày trong tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách