Housework

Housework (việc nhà; công việc nội trợ) — Tất cả các công việc cần được thực hiện thường xuyên để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng, chẳ...

Bài 1199/1199 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Housework
Ngày đăng: — — Bài 1227
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1227
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các công việc cần được thực hiện thường xuyên để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng, chẳng hạn như dọn dẹp và nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): All the work that needs to be done regularly to keep a house clean and tidy, such as cleaning and cooking.

💡 Ví dụ: "She spends about two hours a day doing housework after coming home from the office."
Dịch: Cô ấy dành khoảng hai tiếng mỗi ngày để làm việc nhà sau khi trở về từ văn phòng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách