bedtime story

bedtime story (truyện kể trước giờ đi ngủ) — Câu chuyện được kể cho trẻ nghe ngay trước khi đi ngủ, thường do cha mẹ đọc.

Bài 1507/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bedtime story
Ngày đăng: — — Bài 1586
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1586
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện được kể cho trẻ nghe ngay trước khi đi ngủ, thường do cha mẹ đọc.

📖 Định nghĩa (English): A story told to a child just before they go to sleep, usually by a parent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother reads a bedtime story to my little sister every night."
    Dịch: Mẹ tôi đọc truyện trước giờ đi ngủ cho em gái mỗi tối..
  2. "He fell asleep while listening to the bedtime story."
  3. "This book is a classic bedtime story for children."

🔗 Collocations phổ biến: read a bedtime story · bedtime story book · tell a bedtime story

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách