Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1586
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện được kể cho trẻ nghe ngay trước khi đi ngủ, thường do cha mẹ đọc.
📖 Định nghĩa (English): A story told to a child just before they go to sleep, usually by a parent.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother reads a bedtime story to my little sister every night."
Dịch: Mẹ tôi đọc truyện trước giờ đi ngủ cho em gái mỗi tối.. - ② "He fell asleep while listening to the bedtime story."
- ③ "This book is a classic bedtime story for children."
🔗 Collocations phổ biến: read a bedtime story · bedtime story book · tell a bedtime story
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun