Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1585
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.
📖 Định nghĩa (English): To open the mouth wide and take a deep breath, usually because one is tired or bored.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He yawned during the long lecture."
Dịch: Anh ấy ngáp trong suốt bài giảng dài.. - ② "I always yawn when I am sleepy in the afternoon."
- ③ "She tried not to yawn in front of her boss."
🔗 Collocations phổ biến: yawn widely · stifle a yawn · try not to yawn · make someone yawn
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb