yawn

yawn (ngáp) — Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.

Bài 1506/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yawn
Ngày đăng: — — Bài 1585
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1585
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.

📖 Định nghĩa (English): To open the mouth wide and take a deep breath, usually because one is tired or bored.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He yawned during the long lecture."
    Dịch: Anh ấy ngáp trong suốt bài giảng dài..
  2. "I always yawn when I am sleepy in the afternoon."
  3. "She tried not to yawn in front of her boss."

🔗 Collocations phổ biến: yawn widely · stifle a yawn · try not to yawn · make someone yawn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách