dishwashing liquid

dishwashing liquid (nước rửa chén) — Chất tẩy rửa dạng lỏng dùng để rửa chén, đĩa và dụng cụ nhà bếp.

Bài 1508/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dishwashing liquid
Ngày đăng: — — Bài 1587
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1587
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất tẩy rửa dạng lỏng dùng để rửa chén, đĩa và dụng cụ nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A liquid detergent used for washing dishes, plates, and kitchen utensils.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to buy more dishwashing liquid at the supermarket."
    Dịch: Chúng tôi cần mua thêm nước rửa chén ở siêu thị..
  2. "Squeeze some dishwashing liquid onto the sponge."
  3. "This dishwashing liquid removes grease very well."

🔗 Collocations phổ biến: squeeze dishwashing liquid · lemon dishwashing liquid · dishwashing liquid brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách