Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1587
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất tẩy rửa dạng lỏng dùng để rửa chén, đĩa và dụng cụ nhà bếp.
📖 Định nghĩa (English): A liquid detergent used for washing dishes, plates, and kitchen utensils.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We need to buy more dishwashing liquid at the supermarket."
Dịch: Chúng tôi cần mua thêm nước rửa chén ở siêu thị.. - ② "Squeeze some dishwashing liquid onto the sponge."
- ③ "This dishwashing liquid removes grease very well."
🔗 Collocations phổ biến: squeeze dishwashing liquid · lemon dishwashing liquid · dishwashing liquid brand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun