Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

emotion

emotion (cảm xúc) — Một cảm giác mạnh mẽ như vui, giận hoặc sợ hãi, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ và hành xử.

Bài 3895/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
emotion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3895
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3895
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cảm giác mạnh mẽ như vui, giận hoặc sợ hãi, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ và hành xử.

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling such as joy, anger, or fear that affects how a person thinks and behaves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It is important to control your emotions in difficult situations."
    Dịch: Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống khó khăn..
  2. "Love and fear are basic human emotions."
  3. "She showed no emotion when she heard the news."

🔗 Collocations phổ biến: strong emotions · control emotions · express emotions · raw emotion

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách