Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4412
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trị liệu tâm lý tập trung vào việc thay đổi các hành vi không mong muốn thông qua các kỹ thuật điều kiện hóa và học tập.
📖 Định nghĩa (English): A type of psychological treatment that focuses on changing unwanted behaviors through conditioning and learning techniques.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Behavioral therapy helped him overcome his fear of flying."
Dịch: Liệu pháp hành vi đã giúp anh ấy vượt qua nỗi sợ đi máy bay.. - ② "The clinic offers behavioral therapy for children with ADHD."
- ③ "Many doctors recommend behavioral therapy before using medication."
🔗 Collocations phổ biến: cognitive behavioral therapy · behavioral therapy techniques · behavioral therapy session
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun