---
title: "behavioral therapy"
excerpt: "behavioral therapy (liệu pháp hành vi) — Một loại trị liệu tâm lý tập trung vào việc thay đổi các hành vi không mong muốn thông qua các kỹ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4412"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/behavioral-therapy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/behavioral-therapy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# behavioral therapy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4412

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/behavioral-therapy/pronunciation.mp3

## behavioral therapy /bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại trị liệu tâm lý tập trung vào việc thay đổi các hành vi không mong muốn thông qua các kỹ thuật điều kiện hóa và học tập.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of psychological treatment that focuses on changing unwanted behaviors through conditioning and learning techniques.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Behavioral therapy helped him overcome his fear of flying." *Dịch: Liệu pháp hành vi đã giúp anh ấy vượt qua nỗi sợ đi máy bay..*
2. **②** "The clinic offers behavioral therapy for children with ADHD."
3. **③** "Many doctors recommend behavioral therapy before using medication."

**🔗 Collocations phổ biến:** cognitive behavioral therapy · behavioral therapy techniques · behavioral therapy session

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/behavioral-therapy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/behavioral-therapy/
