---
title: "emotional regulation"
excerpt: "emotional regulation (điều chỉnh cảm xúc) — Khả năng quản lý và kiểm soát các phản ứng cảm xúc của một người theo cách lành mạnh và cân bằng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4413"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emotional-regulation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emotional-regulation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# emotional regulation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4413

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/emotional-regulation/pronunciation.mp3

## emotional regulation /ɪˈməʊʃənəl ˌreɡjuˈleɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng quản lý và kiểm soát các phản ứng cảm xúc của một người theo cách lành mạnh và cân bằng.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to manage and control one's emotional responses in a healthy and balanced way.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Children need to learn emotional regulation from an early age." *Dịch: Trẻ em cần học cách điều chỉnh cảm xúc từ khi còn nhỏ..*
2. **②** "Good emotional regulation helps you stay calm under pressure."
3. **③** "Therapy can improve a person's emotional regulation skills."

**🔗 Collocations phổ biến:** emotional regulation skills · develop emotional regulation · poor emotional regulation · emotional regulation strategies · practice emotional regulation

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emotional-regulation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emotional-regulation/
