Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

emotional regulation

emotional regulation (điều chỉnh cảm xúc) — Khả năng quản lý và kiểm soát các phản ứng cảm xúc của một người theo cách lành mạnh và cân bằng.

Bài 4413/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
emotional regulation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4413
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4413
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng quản lý và kiểm soát các phản ứng cảm xúc của một người theo cách lành mạnh và cân bằng.

📖 Định nghĩa (English): The ability to manage and control one's emotional responses in a healthy and balanced way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Children need to learn emotional regulation from an early age."
    Dịch: Trẻ em cần học cách điều chỉnh cảm xúc từ khi còn nhỏ..
  2. "Good emotional regulation helps you stay calm under pressure."
  3. "Therapy can improve a person's emotional regulation skills."

🔗 Collocations phổ biến: emotional regulation skills · develop emotional regulation · poor emotional regulation · emotional regulation strategies · practice emotional regulation

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách