belt

belt (thắt lưng) — Dải da hoặc vật liệu khác được quấn quanh eo để giữ quần hoặc dùng như một phụ kiện thời trang.

Bài 456/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
belt
Ngày đăng: — — Bài 456
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
456
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải da hoặc vật liệu khác được quấn quanh eo để giữ quần hoặc dùng như một phụ kiện thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A strip of leather or other material worn around the waist to hold up trousers or as a fashion accessory.

💡 Ví dụ: "He wears a black leather belt with his jeans."
Dịch: Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da đen với quần jeans của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách