hem

hem (đường gấu (quần áo)) — cạnh dưới của quần áo được gấp vào và may lại

Bài 455/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hem
Ngày đăng: — — Bài 455
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
455
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cạnh dưới của quần áo được gấp vào và may lại

📖 Định nghĩa (English): the bottom edge of a piece of clothing that is folded over and sewn

💡 Ví dụ: "The tailor shortened the hem of my skirt."
Dịch: Thợ may đã rút ngắn đường gấu của chiếc váy tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách